Từ vựng Tiếng Hàn chủ đề - Điện 1 : 드라이버 ----- ▶Vít 2 cạnh 2 : 십자드라이버 ----- ▶Vít 4 cạnh 3 : 전기태이프----- ▶Băng dính điện 4 : ...
Từ vựng Tiếng Hàn chủ đề - Điện 1 : 드라이버 ----- ▶Vít 2 cạnh 2 : 십자드라이버 ----- ▶Vít 4 cạnh 3 : 전기태이프----- ▶Băng dính điện 4 : ...
Từ vựng tiếng Hàn Quốc chủ để - Máy tính 1 : 사용 설명서: ---- ▶bản hướng dẫn sử dụng 2 : 컴퓨터를 켜다/ 끄다: ---- ▶bật (mở)/ tắt computer ...
ĐỊA LÝ, KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN, THIÊN VĂN HỌC 1 :위성=달: ----- ▶ Mặt trăng 2 :항성=태양(해): ----- ▶ Mặt trời 3 :강: ----- ▶ Sông 4 :호수: --...
Từ vựng tiếng Hàn Quốc chủ đề - May Mặc 1 : 봉제: ----- ▶Ngành may. 2 : 봉제공장:----- ▶ Nhà máy may. 3 : 봉제틀: ----- ▶Má...
Từ vựng tiếng Hàn Quốc Chủ đề - Trường học - Giáo Dục 1 : 대학교------ ▶Đại học 2 : 학원 Học viện 3 : 개방 대학------ ▶Đại học mở 4 : 전문 대학-...
Từ vựng tiếng hàn chủ đề - Xây dựng 1 :지게차:----- ▶xe nâng 2 :지붕널 ----- ▶ván lợp , mái ốp 3 :높이----- ▶mức , cái chỉ mức 4 :안전모----- ...
Từ vựng tiếng hàn chủ đề - cơ khí 1 : 펜치: ----- ▶kìm 2 : 파스크립: ----- ▶kìm chết 3 : 몽기: ----- ▶mỏ lết 4 : 스페너: ----- ▶cờ lê: c...
Từ vựng tiếng hàn chủ đề - Trang sức - mỹ phẩm 1 : 귀걸이 ----- ▶Khuyên tai, hoa tai 2 : 클립식 귀걸이----- ▶Khuyên tai bấm 3 : 뚫린 귀걸이----- ...
Từ vựng tiếng hàn chủ đề -- Động Từ 1 : 소리치다 ---- ▶Gọi 2 : 기다리다 ---- ▶Đợi 3 : 찾다 ---- ▶Tìm 4 : 기대다 ---- ▶Dựa vào 5 : 잠다 ---- ▶Nắm...
Từ vựng tiếng hàn chủ đề nhà nông - Nông nghiệp 1 : 사닥다리 ---- ▶Cái thang 2 : 농장집 ---- ▶Nhà Nông 3 : 소 ---- ▶bò 4 : 암소 ---- ▶...
Từ Vựng Tiếng hàn chủ đề -- Nhà - Trong Nhà 1 : 식민스타일의 집 ---- ▶ nhà hiện đại 2 : 목장주 주택 ---- ▶ nhà miề n quê 3 : 아파트 ---- ▶Chung cư ...
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Thời Tiết - Khí Hậu - Thiên nhiên môi trường 1 : 계절---- ▶ Mùa 2 : 봄 ---- ▶Xuân 3 : 여름---- ▶Hạ 4 : ...
Từ vựng Tiếng Hàn Quốc - chủ đề . Số * : 영 ----- ▶không * : 일----- ▶một * : 이 ----- ▶hai * : 삼----- ▶ ba * : 사----- ▶bốn * ...
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Gian 시간: ----- ▶thời gian 세월: ----- ▶ngày tháng, thời gian, tháng năm 날짜: ----- ▶ngày tháng 일시: -----...
Từ vựng tiếng Hàn quốc - chủ đề - Cảm xúc 1 : 기쁘다 : ---------- ▶Vui 2 : 기분좋다 : ---------- ▶Tâm trạng tốt 3 : 반갑다 : --------...